Skip to content
UNILINK. Australia · UK · NZ · Ireland · SG · MY
Go back

Lương Sau Tốt Nghiệp 2026: So Sánh Mức Lương Cử Nhân & Thạc Sĩ Tại Úc, Anh, New Zealand, Singapore, Malaysia Cho Sinh Viên Việt Nam

Updated:

Một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi quyết định du học là: “Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ kiếm được bao nhiêu?” Đối với sinh viên Việt Nam, câu trả lời không chỉ ảnh hưởng đến quyết định chọn nước du học, mà còn quyết định khả năng hoàn vốn đầu tư (ROI) và lộ trình định cư (PR) sau này.

Bài viết này so sánh mức lương khởi điểm năm 2026 tại 5 quốc gia, phân tích cơ hội việc làm cho sinh viên Việt Nam, và bài toán ROI thực tế.

So Sánh Lương Khởi Điểm Theo Quốc Gia (2026)

Quốc GiaLương TB/Năm (Cử Nhân)Lương TB/Năm (Thạc Sĩ)Quy Đổi VND/NămNgành Lương Cao Nhất
ÚcAUD 60.000–75.000AUD 70.000–95.000630 tr–1 tỷY khoa (AUD 85K+), Kỹ thuật (AUD 75K+), IT (AUD 80K+)
Anh£25.000–35.000£30.000–50.000760 tr–1,5 tỷTài chính (£45K+), Luật (£40K+), IT (£38K+)
New ZealandNZD 50.000–65.000NZD 60.000–80.000490–785 trKỹ thuật, IT, Y tế
SingaporeSGD 36.000–48.000SGD 48.000–72.000640 tr–1,3 tỷTài chính, IT, Dầu khí
MalaysiaMYR 36.000–60.000MYR 48.000–84.000122–290 trDầu khí, IT, Tài chính

Lộ Trình PR Cho Sinh Viên Việt Nam Tại Úc

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất cho sinh viên Việt Nam. Úc có lộ trình PR rõ ràng:

  1. Tốt nghiệp → Visa 485 (Post-Study Work): 2–4 năm làm việc không giới hạn
  2. Tích lũy kinh nghiệm → Visa 189/190 (Skilled Migration): Định cư vĩnh viễn
  3. Ngành ưu tiên: IT, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục, Xây dựng

Với mức lương AUD 70.000/năm sau thạc sĩ, sinh viên Việt Nam có thể:

Bài Toán ROI Du Học

Kịch BảnChi Phí Du Học (2 năm ThS)Lương Sau TN/NămThời Gian Hoàn Vốn
Úc (tự túc)~AUD 120.000 (~2 tỷ VND)AUD 75.0003–4 năm
Úc (học bổng AAS)0 VNDAUD 75.000Ngay lập tức
Anh (tự túc)~£50.000 (~1,5 tỷ VND)£35.0002–3 năm
Singapore (tự túc)~SGD 60.000 (~1,1 tỷ VND)SGD 42.0002–3 năm

Bài viết liên quan:

Câu Hỏi Thường Gặp

Hỏi: Ngành nào có cơ hội PR cao nhất tại Úc cho sinh viên Việt Nam? Đáp: IT (Software Engineer, Data Scientist), Kỹ thuật (Civil, Mechanical, Electrical), Y tế (Nursing, Physiotherapy), Giáo dục (Early Childhood), và Xây dựng. Các ngành này thường xuyên nằm trong danh sách nghề ưu tiên (SOL).

Hỏi: Tôi có nên chọn Úc thay vì Anh chỉ vì cơ hội PR? Đáp: Nếu mục tiêu dài hạn của bạn là định cư, Úc có lợi thế rõ ràng với lộ trình visa 485→189/190. Anh có Graduate Route 2 năm nhưng khó chuyển sang định cư hơn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn về Việt Nam làm việc, bằng cấp Anh vẫn rất có giá trị.

Hỏi: Mất bao lâu để hoàn vốn đầu tư du học? Đáp: Với học bổng toàn phần (AAS)—ngay lập tức. Với tự túc: Úc 3–4 năm, Anh 2–3 năm, Singapore 2–3 năm. Đây là ước tính với điều kiện bạn có việc làm đúng ngành sau tốt nghiệp.


UNILINK không chỉ giúp bạn chọn trường—chúng tôi tư vấn lộ trình nghề nghiệp và định cư dài hạn. Với chứng chỉ MARA, chuyên viên của chúng tôi hiểu rõ hệ thống di trú Úc và có thể giúp bạn lập kế hoạch từ ngày đầu tiên. Muốn biết ngành nào phù hợp với kế hoạch PR của bạn? Trò chuyện trực tiếp với chuyên viên UNILINK — dùng chat ở góc dưới phải.


Share this post:

Scan with WeChat to share this page

QR code for this page

Link copied

Related posts


Previous
Chuyển Đổi Tín Chỉ & Công Nhận Học Phần (RPL) 2026: Tiết Kiệm 1-2 Năm Học Phí Tại Úc, Anh & Malaysia
Next
Lộ Trình PR Từ Visa 485 Đến Định Cư Úc 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Sinh Viên & Lao Động Việt Nam