Skip to content
UNILINK. Australia · UK · NZ · Ireland · SG · MY
Go back

Cẩm Nang Di Chuyển Cho Sinh Viên Tại Các Thành Phố Du Học Hàng Đầu

Một trong những cú sốc đầu tiên của du học sinh Việt Nam khi đặt chân ra nước ngoài không phải là rào cản ngôn ngữ hay đồ ăn — mà là chi phí đi lại. Từ những chuyến tàu điện đắt đỏ ở London cho đến hệ thống xe buýt phức tạp ở Sydney, việc di chuyển có thể ngốn 100–300 AUD/GBP mỗi tháng nếu bạn không biết cách tận dụng ưu đãi dành cho sinh viên.

Bài viết này giúp bạn nắm rõ phương tiện, chi phí và mẹo tiết kiệm tại 6 thành phố du học hàng đầu: London, Sydney, Melbourne, Auckland, Singapore và Kuala Lumpur.

So sánh nhanh chi phí đi lại theo thành phố

Thành phốChi phí đi lại trung bình / thángThẻ sinh viên / ưu đãiPhương tiện chính
London60–100 GBP18+ Student Oyster (giảm 30%)Tube (tàu điện ngầm), bus
Sydney80–160 AUDOpal Concession (giảm 50%)Train, bus, light rail
Melbourne75–140 AUDConcession Myki + Free Tram ZoneTram, train, bus
Auckland90–180 NZDAT HOP Tertiary Concession (giảm 20%)Bus, train, ferry
Singapore40–80 SGDAdult EZ-Link / SimplyGo (không có giá sinh viên đặc biệt cho bus/train)MRT, bus
Kuala Lumpur50–150 MYRRapid KL Concession Card (giảm 50%)LRT/MRT, Grab

London: Tube và thẻ Oyster cho sinh viên

London có hệ thống giao thông công cộng thuộc hàng tốt nhất thế giới — và cũng thuộc hàng đắt nhất. London Underground (Tube), bus, Overground, DLR, và Tramlink đều do Transport for London (TfL) vận hành.

Sinh viên nên làm gì ngay khi đến?

  1. Đăng ký 18+ Student Oyster photocard: Đây là tấm thẻ vàng dành cho sinh viên toàn thời gian tại London. Bạn được giảm 30% giá vé Travelcard và bus pass theo tháng hoặc năm. Đăng ký online qua website TfL, cần ảnh thẻ sinh viên và mã trường.
  2. Sử dụng contactless / Apple Pay: Nếu chưa kịp có Student Oyster, dùng thẻ ngân hàng contactless vẫn rẻ hơn mua vé lẻ. Hệ thống tự động tính cap (giới hạn chi tiêu) theo ngày/tuần.
  3. Đi bộ và đạp xe khi có thể: Nhiều khu vực trung tâm London (Zone 1–2) các ga Tube chỉ cách nhau 10–15 phút đi bộ. Thuê xe đạp Santander Cycles (còn gọi là “Boris Bikes”) với giá 1.65 GBP cho 30 phút đầu.

Chi phí cụ thể

Loại véGiá vé lẻGiá Student Oyster
Bus + Tram 1 chuyến1.75 GBP1.25 GBP
Tube Zone 1–2 (giờ thấp điểm)2.80 GBP1.95 GBP
Travelcard tháng Zone 1–2163 GBP114 GBP

Mẹo: Nếu bạn sống ở Zone 3–4 và đi học ở Zone 1, Travelcard tháng Student giá khoảng 140–180 GBP — đắt nhưng vẫn rẻ hơn mua vé lẻ hàng ngày. Nếu trường và nhà ở đều trong Zone 2, hãy thử đi xe đạp để cắt giảm 100 GBP/tháng.

Sydney: Opal Concession và giới hạn chi tiêu

Sydney sử dụng thẻ Opal cho tất cả phương tiện công cộng: train, bus, light rail và ferry. Tin vui: du học sinh được hưởng giá Concession — giảm 50% so với giá người lớn.

Cách đăng ký Opal Concession

Sinh viên quốc tế toàn thời gian tại các trường đại học và cao đẳng ở NSW đủ điều kiện nhận Opal Concession. Quy trình:

  1. Trường của bạn xác nhận tư cách sinh viên trong hệ thống
  2. Đăng ký online qua website Opal, chọn trường và nhập mã sinh viên
  3. Thẻ Opal Concession được gửi qua bưu điện (mất 5–10 ngày)

Bài toán chi phí

Hành trìnhVé lẻ AdultVé ConcessionCap tuần Concession
Nội đô (train 10–15 phút)4.00 AUD2.00 AUD25 AUD/tuần
Suburb xa → CBD (train 30–40 phút)6.80 AUD3.40 AUD25 AUD/tuần
Bus nội đô2.24 AUD1.12 AUD25 AUD/tuần

Cap là gì? Sau khi bạn chi tiêu đến một mức nhất định trong tuần, tất cả các chuyến đi còn lại đều miễn phí. Với Opal Concession, cap tuần là 25 AUD, cap ngày là 8.40 AUD. Đi càng nhiều vào cuối tuần, giá trung bình mỗi chuyến càng thấp.

Mẹo: Vào Chủ nhật, Opal áp dụng mức cap đặc biệt chỉ 2.80 AUD cho cả ngày — hãy tận dụng để đi chơi xa (Blue Mountains, Wollongong, Central Coast) mà không lo chi phí.

Melbourne: Free Tram Zone và văn hóa xe đạp

unilink-co 配图

Melbourne có lợi thế mà hiếm thành phố lớn nào có được: Free Tram Zone — toàn bộ khu vực trung tâm (CBD) đi tram miễn phí. Nếu bạn sống và học trong CBD (như RMIT, Monash City Campus, hoặc University of Melbourne khu Parkville), bạn gần như không tốn tiền đi lại hàng ngày.

Myki Concession

Đối với những chuyến đi ra ngoài Free Tram Zone, bạn cần thẻ Myki Concession:

Xe đạp ở Melbourne

Melbourne có mạng lưới đường dành cho xe đạp rộng khắp, đặc biệt dọc sông Yarra và các tuyến đường vào CBD. Nhiều sinh viên chọn mua xe đạp cũ (50–150 AUD trên Facebook Marketplace) làm phương tiện chính, kết hợp tram cho những ngày mưa.

Auckland, Singapore, Kuala Lumpur

Auckland (New Zealand)

Hệ thống AT HOP bao phủ bus, train và ferry. Sinh viên được giảm 20% với AT HOP Tertiary Concession (cần xác nhận từ trường). Ferry đến các đảo (Waiheke, Devonport) không được giảm giá — nhưng là trải nghiệm đáng tiền.

Chi phí trung bình: 90–180 NZD/tháng tùy khoảng cách. Lưu ý: Auckland rất đồi núi, xe đạp ít phổ biến hơn Melbourne.

Singapore

Singapore là một trong những thành phố có giao thông công cộng rẻ nhất trong danh sách này. MRTbus phủ sóng toàn đảo quốc với chi phí thấp: mỗi chuyến MRT chỉ từ 1.09–2.37 SGD tùy khoảng cách.

Không có giá vé sinh viên đặc biệt cho MRT/bus (chỉ áp dụng cho học sinh phổ thông), nhưng sinh viên đại học vẫn có thể mua Monthly Concession Pass giá 54 SGD cho bus và train không giới hạn — rẻ hơn mua vé lẻ nếu bạn đi lại nhiều.

Kuala Lumpur (Malaysia)

KL có chi phí đi lại thấp nhất: Rapid KL Concession Card giảm 50% cho sinh viên, mỗi chuyến LRT/MRT chỉ khoảng 1.20–3.30 MYR. Tuy nhiên, mạng lưới phương tiện công cộng chưa phủ khắp như Singapore — nhiều lúc bạn sẽ cần Grab (tương tự Uber) với chi phí 8–20 MYR cho chuyến đi nội đô.

Checklist cho sinh viên Việt mới đến

  1. Tuần đầu: Mua thẻ giao thông + đăng ký ưu đãi sinh viên (mất 1–2 tuần để thẻ được gửi về)
  2. Kiểm tra xem trường có trợ giá đi lại không: Một số trường ở Úc có chương trình hoàn tiền một phần chi phí Myki/Opal cho sinh viên khó khăn
  3. Tải app: Citymapper (London) / Opal Travel (Sydney) / PTV (Melbourne) — không bao giờ lạc đường
  4. Tìm nhà gần trường hoặc dọc tuyến train chính: Tiền thuê nhà xa trung tâm rẻ hơn, nhưng chi phí đi lại cao hơn — hãy tính tổng hai khoản này khi chọn chỗ ở
  5. Cân nhắc xe đạp: Melbourne và London có văn hóa xe đạp mạnh, Sydney và Auckland thì ít hơn do địa hình

Câu hỏi thường gặp

unilink-co 配图

1. Có nên mua ô tô khi du học không? Hầu như không. Chi phí mua xe, bảo hiểm, đỗ xe và xăng dầu tại các thành phố lớn (Sydney, London) có thể vượt quá 400 AUD/GBP mỗi tháng. Một ngoại lệ: nếu bạn học tại khu vực nông thôn Úc hoặc New Zealand, nơi phương tiện công cộng hạn chế, một chiếc xe cũ có thể là lựa chọn hợp lý.

2. Thẻ sinh viên có áp dụng cho tất cả phương tiện không? Thường là có — nhưng hãy kiểm tra. Ở Sydney, Opal Concession áp dụng cho train, bus, light rail và ferry. Ở London, Student Oyster áp dụng cho Tube, bus, tram, DLR, Overground và một số tuyến tàu quốc gia (National Rail) trong London.

3. Tôi có thể dùng thẻ sinh viên quốc tế (ISIC) để được giảm giá không? ISIC có thể giúp bạn mua vé tàu liên tỉnh giá rẻ hoặc giảm giá tại một số hãng, nhưng không thay thế được thẻ giao thông công cộng địa phương. Luôn ưu tiên đăng ký thẻ địa phương (Opal, Myki, Oyster).

4. Đi bộ có an toàn ở các thành phố này không? Có, tất cả các thành phố trong danh sách đều an toàn cho người đi bộ vào ban ngày. Vào ban đêm, nên đi theo nhóm ở một số khu vực ngoại ô xa trung tâm, nhưng nhìn chung tỷ lệ tội phạm đường phố thấp hơn đáng kể so với các thành phố lớn ở Mỹ.

5. Có ứng dụng nào giúp so sánh giá giữa các phương tiện không? Citymapper (có mặt ở London, Sydney, Melbourne, Singapore) tự động so sánh các tuyến đường và phương tiện dựa trên thời gian và chi phí. Google Maps cũng hiển thị giá vé công cộng ở hầu hết các thành phố này.


UNILINK hiểu rằng mỗi đồng tiết kiệm được trong chi phí sinh hoạt là một đồng bạn có thể đầu tư vào trải nghiệm du học. Đội ngũ tư vấn của chúng tôi có thể giúp bạn chọn thành phố và trường phù hợp với ngân sách tổng thể, bao gồm cả chi phí đi lại. Muốn được tư vấn cụ thể cho hồ sơ của bạn? Mở khung chat ở góc dưới bên phải để nói chuyện trực tiếp với chuyên gia UNILINK.


Share this post:

Scan with WeChat to share this page

QR code for this page

Link copied

Related posts


Previous
Tổng hợp 30 học bổng du học 2026 cho sinh viên Việt Nam: Úc, Anh, New Zealand & châu Á
Next
Cơ bản về thuế dành cho du học sinh quốc tế tại Úc và Anh