Tổng quan bảng xếp hạng QS 2026 của 8 trường ĐH New Zealand: Chỉ một trường trong top 100, nhưng xếp hạng ngành mới là điều đáng nói
Bảng xếp hạng QS 2026 (công bố tháng 11/2025) cho thấy 8 trường đại học công lập New Zealand vẫn giữ thế “một siêu cường, nhiều mạnh thường”. Đại học Auckland (University of Auckland) đứng thứ 68 toàn cầu, là trường duy nhất trong top 100, tăng 3 bậc so với năm trước. Đại học Otago giữ vị trí 206, Đại học Victoria Wellington hạng 241, Đại học Canterbury hạng 256, Đại học Massey hạng 275, Đại học Waikato hạng 311, Đại học Lincoln hạng 363, và Đại học Công nghệ Auckland (AUT) hạng 407.
Tuy nhiên, xếp hạng tổng thể không phản ánh chính xác chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm thực tế giữa nhóm ngành Kỹ thuật và Kinh doanh. Nếu chỉ nhìn vào điểm tổng, bạn sẽ lầm tưởng ĐH Auckland vượt trội ở mọi lĩnh vực. Trên thực tế, trong các ngành Kỹ thuật (Kỹ thuật, Máy tính, Khoa học Sự sống, Nông nghiệp), các trường như Canterbury, Otago và Lincoln đều có những chuyên ngành nằm trong top 50-100 thế giới, và sinh viên tốt nghiệp các ngành này có tỷ lệ có việc làm và mức lương khởi điểm cao hơn nhiều so với những gì xếp hạng tổng thể gợi ý. Cố vấn có chứng chỉ của UNILINK (MARN 1384425 / QEAC J129) đã nhiều lần chứng kiến điều này qua các hồ sơ sinh viên: Khi chọn trường ở New Zealand, sự kết hợp giữa xếp hạng ngành và chính sách định cư quan trọng gấp đôi xếp hạng tổng thể.
Bảng dưới đây tổng hợp thứ hạng QS theo ngành năm 2026 của 8 trường ĐH New Zealand trong 3 lĩnh vực Kỹ thuật và 3 lĩnh vực Kinh doanh, giúp bạn xác định mục tiêu nhanh chóng.
| Trường Đại học | Kỹ thuật Xây dựng/Kết cấu | Khoa học Máy tính | Khoa học Sự sống & Y học | Quản trị Kinh doanh | Kế toán & Tài chính | Kinh tế & Lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐH Auckland | Hạng 37 | Hạng 92 | Hạng 48 | Hạng 101-150 | Hạng 101-150 | Hạng 151-200 |
| ĐH Canterbury | Hạng 45 | Hạng 201-250 | Hạng 251-300 | Hạng 201-250 | Ngoài top 300 | Ngoài top 300 |
| ĐH Otago | Ngoài top 200 | Ngoài top 200 | Hạng 31 (Giải phẫu & Sinh lý) | Hạng 151-200 | Ngoài top 200 | Hạng 201-250 |
| ĐH Victoria Wellington | Ngoài top 200 | Hạng 201-250 | Hạng 151-200 | Hạng 101-150 | Hạng 151-200 | Hạng 151-200 |
| ĐH Massey | Hạng 151-200 | Hạng 251-300 | Hạng 101-150 (Thú y) | Hạng 151-200 | Hạng 151-200 | Ngoài top 300 |
| ĐH Waikato | Ngoài top 200 | Hạng 251-300 | Hạng 251-300 | Hạng 201-250 | Hạng 201-250 | Ngoài top 300 |
| ĐH Lincoln | Ngoài top 200 | Ngoài top 200 | Ngoài top 300 (Nông học hạng 87) | Ngoài top 300 | Ngoài top 300 | Ngoài top 300 |
| ĐH Công nghệ Auckland (AUT) | Ngoài top 200 | Hạng 301-350 | Hạng 251-300 | Hạng 201-250 | Ngoài top 300 | Ngoài top 300 |
Nguồn: QS World University Rankings by Subject 2026, truy cập tháng 3/2026. Cột Khoa học Sự sống lấy theo thế mạnh lớn nhất của từng trường.
Bảng trên cho thấy rõ sự khác biệt về phân bố thế mạnh giữa Kỹ thuật và Kinh doanh. ĐH Auckland và ĐH Victoria Wellington có chứng nhận ba cánh (AACSB, EQUIS, AMBA) cho khoa Kinh doanh, với Quản trị Kinh doanh, Kế toán Tài chính luôn trong top 150 toàn cầu. Nhưng về Kỹ thuật Xây dựng, ĐH Canterbury (hạng 45) thậm chí còn xếp trên Auckland (hạng 37 – tuy nhiên Auckland vẫn cao hơn, nhưng chênh lệch không lớn). Canterbury nằm ở trung tâm nghiên cứu động đất của Đảo Nam, sinh viên có thể tham gia các dự án chống động đất do chính phủ tài trợ ngay trước khi tốt nghiệp – một lợi thế ngành riêng có. Khoa học Sự sống và Y học của ĐH Otago là trường y duy nhất của New Zealand, với ngành Giải phẫu & Sinh lý học đứng thứ 31 toàn cầu, đáp ứng trực tiếp Danh sách Thiếu hụt Kỹ năng Dài hạn (Long Term Skill Shortage List) năm 2026 của Bộ Y tế New Zealand.
Sức mạnh thực sự của khối Kỹ thuật: Danh sách Xanh việc làm + Trích dẫn cao + Visa làm việc chắc chắn
“Sự khác biệt thực sự” của khối Kỹ thuật không chỉ nằm ở con số xếp hạng, mà còn ở chính sách định cư và môi trường học thuật năm 2026. Dưới đây là những lợi thế mang tính hệ thống mà Kinh doanh không có:
1. Danh sách Xanh (Green List) Bậc 1 – Định cư thẳng
Theo chế độ “Danh sách Xanh” năm 2026 của Cục Di trú New Zealand (INZ), Bậc 1 (Tier 1) cho phép sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện nộp đơn xin thường trú nhân trực tiếp (Straight to Residence), không cần xếp hàng trong hệ thống SMC. Theo cập nhật tháng 3/2026, các ngành Kỹ thuật trong danh sách bao gồm:
- Kỹ sư Xây dựng (233211)
- Kỹ sư Kết cấu (233214)
- Kỹ sư Điện (233311)
- Kỹ sư Điện tử (233411)
- Kỹ sư Phần mềm (261313)
- Chuyên gia An ninh CNTT (262112)
- Nhà khoa học Dữ liệu (224113)
- Chuyên gia Công nghệ Thực phẩm (234212)
- Kỹ sư Môi trường (233915)
Chỉ cần có bằng cử nhân trở lên được công nhận tại New Zealand và một lời mời làm việc từ nhà tuyển dụng được chứng nhận (Accredited Employer), bạn có thể nộp đơn định cư ngay, thời gian xử lý thường 4-8 tuần. Trong khi đó, hầu hết các ngành Kinh doanh (trừ một số ngoại lệ như Kế toán 221111 cần là hội viên tạm thời của CA ANZ; Quản lý Dự án CNTT 135112 chỉ giới hạn lĩnh vực nhất định) phải đi theo luồng tay nghề 6 điểm, yêu cầu tích lũy kinh nghiệm làm việc lâu hơn hoặc mức lương cao hơn, thường mất thêm 1,5–2 năm so với Bậc 1. Trong các hồ sơ ẩn danh mà cố vấn UNILINK xử lý năm tài chính 2025/26, sinh viên Kỹ thuật Xây dựng Liam (tên ẩn danh) tốt nghiệp Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự) tại ĐH Canterbury và hoàn tất hồ sơ định cư diện Xanh chỉ sau 4 tháng. Trong khi đó, Jessica (tên ẩn danh) tốt nghiệp ngành Marketing tại ĐH Victoria Wellington, sau 3 năm làm việc vẫn đang tích lũy điểm theo hệ thống 6 điểm.
2. Tỷ lệ trích dẫn bài báo cao, xếp hạng ngành ổn định hơn
Trong xếp hạng QS, “trích dẫn trung bình mỗi bài” và “chỉ số H” có trọng số cao hơn ở các ngành Kỹ thuật và Khoa học Sự sống. ĐH Otago vẫn duy trì tỷ lệ trích dẫn cao nhất New Zealand (trong lĩnh vực Khoa học Sự sống) vào năm 2026, giải thích tại sao dù xếp hạng tổng thể ở vị trí 206, nhưng xếp hạng ngành có thể lọt top 50 toàn cầu. Khoa Kỹ thuật của ĐH Canterbury cũng nhờ các bài báo có trích dẫn cao về kỹ thuật động đất, năng lượng tái tạo, giúp ngành Kỹ thuật Xây dựng của trường tăng 12 điểm phần trăm về danh tiếng nhà tuyển dụng trong 5 năm qua. Ngược lại, do Quản trị Kinh doanh, Marketing thiên về nghiên cứu tình huống địa phương, hiệu suất trích dẫn quốc tế của ngành Kinh doanh New Zealand luôn yếu hơn so với các trường Bắc Mỹ và châu Âu. Khoa Kinh doanh của ĐH Auckland dù có ba cánh, nhưng Kế toán & Tài chính chỉ xếp top 150 toàn cầu, điều này kéo điểm tổng thể của trường xuống.
3. Thu nhập sau tốt nghiệp: Kỹ thuật vượt Kinh doanh 18% sau 3 năm
Theo dữ liệu “Thu nhập sau tốt nghiệp theo lĩnh vực học tập” do Bộ Giáo dục New Zealand công bố tháng 1/2026, sinh viên tốt nghiệp cử nhân khối STEM (Kỹ thuật, CNTT, Khoa học Tự nhiên) có thu nhập trung vị sau 3 năm là 82.300 NZD, trong khi khối Kinh doanh & Quản lý là 69.600 NZD, chênh lệch khoảng 18,3%. Khoảng cách còn lớn hơn ở bậc thạc sĩ: Kỹ thuật có thu nhập trung vị 98.500 NZD sau 3 năm, Kinh doanh là 83.100 NZD. Ngay cả các chương trình Kỹ thuật thực hành như của AUT, sinh viên tốt nghiệp ngành CNTT cũng có mức lương khởi điểm phổ biến 70.000–80.000 NZD, cao hơn nhiều so với mức trung bình 58.000–65.000 NZD của sinh viên Kinh doanh.
4. Đối chiếu quốc tế: Dữ liệu từ DHA Úc và UCAS Anh cũng ủng hộ sự thiếu hụt nhân lực Kỹ thuật
Danh sách nghề tay nghề kỹ thuật của Bộ Nội vụ Úc (DHA) cập nhật tháng 2/2026 cho thấy Kỹ sư Xây dựng, Kỹ sư Phần mềm đều nằm trong danh sách thiếu hụt toàn quốc, và điểm mời chào (invitation score) cho diện tay nghề độc lập 189 liên tục giảm (tháng 3/2026, ngành Kỹ thuật chỉ cần 70 điểm là được mời). Dữ liệu tuyển sinh đại học UCAS Anh năm 2026 cũng cho thấy số lượng đơn đăng ký ngành Khoa học Máy tính tăng 9,2%, Kỹ thuật tăng 6,7%, trong khi Kinh doanh & Quản lý giảm 1,4%, phản ánh xu hướng toàn cầu ưu tiên sự chắc chắn về việc làm của khối Kỹ thuật. Về phía Mỹ, USCIS tháng 1/2026 đã công bố mở rộng chính sách gia hạn OPT STEM cho 22 ngành mới, củng cố thêm lợi thế kéo dài sự nghiệp cho sinh viên Kỹ thuật. Sự nhất quán xuyên quốc gia này là “lá chắn an toàn” cho du học sinh Kỹ thuật New Zealand – ngay cả khi bạn không ở lại NZ, khả năng di chuyển quốc tế cũng linh hoạt hơn.
Rào cản thực sự của khối Kinh doanh: Chứng nhận ba cánh + Danh tiếng nhà tuyển dụng + Giá trị khi về nước
Kinh doanh không phải là “kém”, nhưng logic lợi thế của nó hoàn toàn khác với Kỹ thuật, phụ thuộc nhiều hơn vào thương hiệu và mạng lưới cựu sinh viên.
Chứng nhận ba cánh: ĐH Auckland và ĐH Victoria Wellington tạo thành cực kép
Chỉ khoảng 1% các trường kinh doanh trên thế giới có đồng thời ba chứng nhận AACSB, EQUIS và AMBA. New Zealand có hai trường: Khoa Kinh doanh ĐH Auckland (tái chứng nhận AMBA thành công năm 2026) và Khoa Kinh doanh ĐH Victoria Wellington (gia hạn EQUIS năm 2025). Điều này có nghĩa là chất lượng giảng dạy, tương tác với nhà tuyển dụng và nghiên cứu của họ đạt tiêu chuẩn cao nhất thế giới về quản trị kinh doanh. Trong chỉ số danh tiếng nhà tuyển dụng QS 2026, Kinh doanh của ĐH Auckland đạt 81,2 điểm (thang 100), ĐH Victoria Wellington đạt 71,5, trong khi các trường không có ba cánh như Canterbury, Waikato thường chỉ đạt 45–55 điểm. Đối với sinh viên có kế hoạch về nước làm việc tại Big 4, ngân hàng nước ngoài hoặc các công ty tư vấn hàng đầu, chứng nhận này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ vượt qua vòng sơ loại hồ sơ – nhiều HR và headhunter trong nước sẽ ưu tiên các trường có ba cánh.
Lợi thế về định cư và việc làm lương cao khi về nước
Chính sách định cư cho du học sinh về nước tại các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu năm 2026 vẫn dựa trên xếp hạng tổng thể. Sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ Kinh doanh của ĐH Auckland (top 100 QS) có thể đáp ứng yêu cầu định cư trực tiếp và được hưởng các phúc lợi như mua xe miễn thuế, trợ cấp khởi nghiệp. Trong các đợt tuyển dụng tập trung của doanh nghiệp nhà nước/央企 dành cho sinh viên mới tốt nghiệp ở nước ngoài, các ngành Kinh doanh như Tài chính, Kế toán, Thương mại Quốc tế là lực lượng chính. Bằng cấp từ Khoa Kinh doanh ĐH Auckland được công nhận cao hơn rõ rệt so với các trường khác ở New Zealand trong những bối cảnh này. Về thu nhập, dù ở New Zealand, Kinh doanh thua Kỹ thuật, nhưng trong mẫu sinh viên về nước, thu nhập trung vị năm đầu tiên của thạc sĩ Kế toán ĐH Auckland khoảng 250.000–350.000 RMB, ngang bằng với sinh viên tốt nghiệp từ các trường top 8 Úc và Canada.
Sự cạnh tranh khác biệt của Kinh doanh ĐH Otago: Giao thoa Quản lý Y tế
Xếp hạng tổng thể ngành Kinh doanh của ĐH Otago không nổi bật, nhưng trường có một hướng đi độc đáo – Quản lý Y tế (Health Management). Dựa trên nền tảng Y học & Khoa học Sự sống top 50 toàn cầu, chương trình Thạc sĩ Y tế Công cộng/Quản lý Y tế (MPH/MHA) của Otago rất được Health NZ (sau khi tái cơ cấu các Ủy ban Y tế Khu vực) ưa chuộng vào năm 2026, với mức lương ổn định và cao (trung vị 95.000 NZD). Đây được xem là “lợi thế Kỹ thuật khoác áo Kinh doanh”, phù hợp cho những sinh viên không muốn làm kỹ sư nhưng muốn ở lại New Zealand nhờ ngành y tế.
Khác biệt về khu vực và nguồn lực nhà tuyển dụng: Đảo Nam cho Kỹ thuật, Đảo Bắc cho Kinh doanh
Trong quyết định du học New Zealand, yếu tố địa lý thường bị bỏ qua khi chỉ nhìn vào xếp hạng, nhưng dữ liệu năm 2026 cho thấy cụm ngành công nghiệp khu vực ảnh hưởng đến chất lượng thực tập và việc làm.
- Khu vực Auckland (ĐH Auckland, AUT, một phần cơ sở Massey): Tập trung hơn 55% trụ sở chính của các doanh nghiệp và tổ chức tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, công ty tư vấn thường đặt văn phòng tại đây. Sinh viên Kinh doanh dễ tìm thực tập phù hợp hơn. AUT dù không có ba cánh, nhưng nhờ chương trình thực tập bắt buộc (Cooperative Education) thường xuyên đưa sinh viên vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ địa phương, tỷ lệ có việc làm không hề thấp.
- Canterbury/Christchurch: “Thủ phủ Kỹ thuật” của New Zealand. Năm 2026, các công trình tái thiết Christchurch vẫn đang trong giai đoạn kết thúc và mở rộng cơ sở hạ tầng mới. 80% sinh viên Kỹ thuật Xây dựng ĐH Canterbury đã nhận được lời mời làm việc có điều kiện từ nhà tuyển dụng được chứng nhận trước khi tốt nghiệp. Khu vực này cũng tập trung trung tâm R&D Đảo Nam của Fonterra và nhiều công ty công nghệ nông nghiệp, thân thiện với Kỹ thuật Nông nghiệp, Cơ khí, Khoa học Môi trường hơn Đảo Bắc.
- Dunedin/Otago: Trung tâm y sinh và nghiên cứu khoa học, sở hữu Khu Công nghệ Sinh học lớn nhất New Zealand – Centre for Innovation. Hầu hết sinh viên tốt nghiệp Khoa học Sự sống của ĐH Otago vào thẳng khu công nghệ này hoặc hệ thống Health NZ, lộ trình định cư cực kỳ ngắn.
- Wellington: Lợi thế thủ đô, các cơ quan chính phủ, think tank chính sách và tổ chức phi chính phủ có nhu cầu dài hạn về các vị trí Kinh doanh như Quản lý Công, Phân tích Chính sách. Sinh viên tốt nghiệp Khoa Kinh doanh ĐH Victoria Wellington chiếm gần 30% các vị trí này.
Tổng quan, nếu chọn Kỹ thuật, ưu tiên các trường mạnh ở Đảo Nam và Auckland; nếu chọn Kinh doanh, Auckland và Wellington vẫn là hai thành phố tập trung nguồn lực nhất.
Góc nhìn cố vấn UNILINK, which is officially recognised by Education New Zealand (ENZ) under the MaiENZ programme (June 2026): Ba nguyên tắc vàng khi chọn ngành
Từ kinh nghiệm xử lý hàng trăm hồ sơ du học-định cư New Zealand mỗi năm của cố vấn có chứng chỉ (MARN 1384425 / QEAC J129), chúng tôi đúc kết ba nguyên tắc quyết định có thể áp dụng, hiệu quả hơn bất kỳ bảng xếp hạng nào cho kết quả dài hạn của bạn:
- Mục tiêu định cư trước mục tiêu xếp hạng: Nếu ưu tiên hàng đầu là lấy thường trú nhân New Zealand, hãy mở Danh sách Xanh INZ 2026 trước, xác định ngành mục tiêu có nằm trong Bậc 1 hay Bậc 2 không. Sau đó, tìm ngược lại các trường cung cấp ngành đó và được NZQA công nhận, thay vì nhìn vào xếp hạng QS trước.
- Đừng dùng xếp hạng tổng thể để đánh giá sức mạnh ngành: Một sinh viên muốn học Kỹ thuật Xây dựng, chọn ĐH Canterbury (tỷ lệ có việc làm, sự phù hợp dự án, đối ứng Danh sách Xanh) có thể hiệu quả hơn chọn ĐH Auckland. Tương tự, lợi thế của ĐH Otago trong lĩnh vực Khoa học Sự sống không thể bị che lấp bởi xếp hạng tổng thể.
- Kinh doanh năm 2026 đối mặt với thách thức “chi phí thời gian”: Kinh doanh ba cánh vẫn có tiềm năng lương cao, nhưng nếu không có lộ trình về nước lương cao rõ ràng hoặc sự kết hợp liên ngành (như Quản lý Y tế, Phân tích Kinh doanh – kỹ năng hỗn hợp có thể đi theo diện CNTT hoặc phân tích để định cư), thì thời gian định cư của Kinh doanh thuần túy tại New Zealand có thể dài hơn Kỹ thuật 1,5-2 năm. Chi phí thời gian này cần được tính toán trước.
Câu chuyện sinh viên ẩn danh: Hai người cùng xuất phát, hai năm sau rẽ hai hướng khác biệt
Trường hợp A (Kỹ thuật): Minh, nhập học tháng 6/2023 chương trình Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự) ngành Xây dựng tại ĐH Canterbury. Cuối năm 2025, Minh nhận được vị trí thực tập sinh tại một công ty tư vấn kỹ thuật ở Christchurch, nhà tuyển dụng là Accredited Employer. Với bằng Cử nhân Kỹ thuật (Danh dự) + lời mời làm việc, Minh nộp đơn định cư diện Danh sách Xanh Bậc 1 vào tháng 1/2026 và được phê duyệt trong vòng 3 tháng. Trường hợp B (Kinh doanh): Lan, cùng thời điểm nhập học chương trình Cử nhân Marketing tại ĐH Victoria Wellington. Tốt nghiệp tháng 11/2025, tháng 2/2026 Lan tìm được vị trí thực tập tại một công ty tiếp thị số ở Wellington, mức lương 29 NZD/giờ. Lan phải đi theo hệ thống tính điểm 6 điểm, tích lũy 2 năm kinh nghiệm làm việc để đạt ngưỡng lương rồi mới nộp đơn định cư, dự kiến sớm nhất là năm 2028 mới có visa. Cả hai đều đến từ thành phố lớn ở Việt Nam, trình độ tiếng Anh tương đương, nhưng lựa chọn ngành học khiến tiến độ định cư chênh lệch hơn 3 năm.
Hỏi: Kỹ thuật Xây dựng ở ĐH Auckland và ĐH Canterbury, trường nào dễ xin việc hơn?
Theo phản hồi từ nhà tuyển dụng năm 2026 và dữ liệu chứng nhận của Hiệp hội Kỹ thuật New Zealand (Engineering New Zealand), sinh viên tốt nghiệp Kỹ thuật Xây dựng của ĐH Canterbury có tốc độ thâm nhập thị trường lao động địa phương nhanh hơn, vì Christchurch là trung tâm ngành kỹ thuật, khuôn viên trường gắn kết cực kỳ chặt chẽ với ngành. Bằng Kỹ thuật của ĐH Auckland cũng được chứng nhận, nhưng cạnh tranh ở Auckland gay gắt hơn, thời gian tìm việc trung bình của sinh viên tốt nghiệp dài hơn Canterbury 1-2 tháng. Cả hai đều đáp ứng 100% yêu cầu Danh sách Xanh Bậc 1.
Hỏi: Nếu tôi muốn học Kinh doanh nhưng vẫn muốn định cư thì sao?
Bạn có thể chọn các ngành kết hợp với CNTT, dữ liệu hoặc kỹ thuật như Phân tích Kinh doanh (Business Analytics), Quản lý Chuỗi Cung ứng hoặc Quản lý Y tế. Sinh viên tốt nghiệp các chương trình Phân tích Kinh doanh có thể xin việc với danh xưng Chuyên viên Phân tích Kinh doanh CNTT (ICT Business Analyst, 261111) hoặc Nhà khoa học Dữ liệu để đi theo Danh sách Xanh Bậc 1, với điều kiện chương trình học có đủ tỷ lệ tín chỉ về lập trình, thống kê và hệ thống thông tin đáp ứng tiêu chuẩn ngành CNTT của NZQA. Ngoài ra, ngành Kế toán đi theo con đường đánh giá nghề nghiệp CA ANZ vẫn là một trong những hướng định cư có độ chắc chắn cao nhất trong khối Kinh doanh, nhưng cần lên kế hoạch thực tập và đăng ký hội viên tạm thời từ sớm.
Hỏi: Năm 2026, những ngành Kỹ thuật nào ở New Zealand được coi là “kim cương” cho định cư?
Theo Danh sách Xanh INZ 2026, danh sách tương tự của DHA Úc và tốc độ cấp visa thực tế, ba hướng sau đây được xem là kim cương:
- Kỹ thuật Xây dựng/Kết cấu – Nhu cầu cơ sở hạ tầng thiết yếu, Danh sách Xanh Bậc 1, DHA Úc diện 189 cũng liên tục mời với điểm thấp.
- Kỹ thuật Phần mềm/Khoa học Dữ liệu – Cơ hội việc làm từ xa và quốc tế nhiều, khoảng cách nhân tài CNTT New Zealand năm 2026 lên tới 6.200 người (báo cáo Kỹ năng Số NZ Tech), và chính sách gia hạn OPT STEM của USCIS mang lại lợi thế ngay cả khi chuyển sang Mỹ.
- Khoa học Địa không gian/Trắc địa – Ngách ít người biết nhưng cực kỳ thiếu hụt, ĐH Lincoln và ĐH Canterbury có các chương trình tinh túy, cạnh tranh việc làm thấp, thu nhập trung vị trên 90.000 NZD.
Hỏi: Xếp hạng của 8 trường ĐH New Zealand có kém xa 8 trường ĐH Úc không?
Xếp hạng tổng thể là có, nhưng giá trị đồng tiền và luồng định cư lại là chuyện khác. 8 trường ĐH Úc (Group of Eight) năm 2026 đều trong top 90 QS, nhưng ĐH Auckland thắng ở học phí (thấp hơn khoảng 30% so với các trường cùng hạng ở Úc) và chế độ visa làm việc sau tốt nghiệp cũng như Danh sách Xanh thân thiện hơn. Chính sách di trú DHA Úc năm 2026 thắt chặt hơn đối với du học sinh