Skip to content
UNILINK. Australia · UK · NZ · Ireland · SG · MY
Go back

Lộ Trình PR Từ Visa 485 Đến Định Cư Úc 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Sinh Viên & Lao Động Việt Nam

Úc là một trong số ít quốc gia có lộ trình PR (Permanent Residency - Thường trú nhân) rõ ràng cho du học sinh quốc tế. Với sinh viên Việt Nam, đây là con đường phổ biến nhất để định cư: học tập → làm việc → PR → quốc tịch. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng bước.

Tổng Quan Lộ Trình 3 Giai Đoạn

Giai ĐoạnVisaThời GianYêu Cầu ChínhChi Phí (AUD)
1. Học tậpSubclass 5002–4 nămNhập học full-time, CoE710 (visa) + học phí
2. Làm việc sau TNSubclass 485 (PSW)2–4 nămTốt nghiệp, IELTS 6.0+1.895
3. PR189 / 190 / 491Vĩnh viễn / Tạm trú 5 năm (491)Points test, skills assessment4.640 (189/190 chính)

Giai Đoạn 1: Visa 500 (Du Học)

Đây là nền tảng. Chọn ngành học và khu vực học thông minh có thể tăng điểm PR sau này.

Ngành Học Ưu Tiên Cho PR

NgànhANZSCO CodeĐiểm SOLCơ Hội PR
Kỹ sư phần mềm261313Rất cao
Kỹ sư xây dựng233211Rất cao
Điều dưỡng (Registered Nurse)254499Rất cao
Kế toán221111Trung bình (cạnh tranh cao)
Đầu bếp351311Cao (regional ưu tiên)
Early Childhood Teacher241111Rất cao
Social Worker272511Cao

Lời khuyên: Chọn ngành có trong danh sách SOL (Skilled Occupation List) hoặc MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List). Kiểm tra danh sách cập nhật tại immi.homeaffairs.gov.au.

Giai Đoạn 2: Visa 485 (Post-Study Work)

Sau khi tốt nghiệp, bạn được phép ở lại và làm việc toàn thời gian.

Bậc HọcThời Hạn 485Khu Vực Regional
Cử nhân (Bachelor)2 năm+1–2 năm (tùy regional category)
Thạc sĩ (Master by Coursework)3 năm+1–2 năm
Thạc sĩ (Master by Research)3 năm+1–2 năm
Tiến sĩ (PhD)4 năm+1–2 năm

Yêu cầu chính:

Giai Đoạn 3: Visa PR (189 / 190 / 491)

So Sánh 3 Loại Visa PR

LoạiBản ChấtYêu Cầu ChínhThời Gian Xử Lý
189 (Skilled Independent)PR vĩnh viễn, không cần sponsorship65+ điểm, ngành trong MLTSSL, tự nộp EOI6–12 tháng
190 (Skilled Nominated)PR vĩnh viễn, cần state nomination65+ điểm + state nomination (+5 điểm)6–9 tháng
491 (Regional Provisional)Tạm trú 5 năm → 191 PR65+ điểm + regional nomination (+15 điểm)6–9 tháng

Hệ Thống Tính Điểm (Points Test)

Yếu TốĐiểm Tối ĐaChi Tiết
Tuổi3025–32 tuổi: 30 điểm; 33–39: 25; 40–44: 15
Tiếng Anh20IELTS 8.0+ (Superior): 20 điểm; 7.0+ (Proficient): 10
Kinh nghiệm làm việc Úc208–10 năm: 20 điểm; 5–8 năm: 15; 3–5 năm: 10
Kinh nghiệm nước ngoài15Tương tự, tích lũy ở Việt Nam cũng tính
Bằng cấp20Tiến sĩ: 20; Cử nhân/Thạc sĩ: 15
Regional study5Học ở vùng regional Úc
NAATI (biên phiên dịch)5Chứng chỉ NAATI CCL/Paraprofessional
PY (Professional Year)5Chỉ cho Accounting/IT/Engineering
Partner10Vợ/chồng có skills assessment + IELTS 6.0+
State nomination (190)5Được bang đề cử
Regional nomination (491)15Được vùng regional đề cử

Điểm tối thiểu: 65 điểm để nộp EOI. Nhưng trên thực tế, các ngành phổ biến cần 80–95+ điểm.

Ví Dụ Tính Điểm: Sinh Viên Việt Nam Điển Hình

Hồ sơ: 26 tuổi, Thạc sĩ IT tại Monash (Melbourne), IELTS 7.5, 2 năm kinh nghiệm làm việc Úc (485 visa), không có partner, không NAATI.

Yếu TốĐiểm
Tuổi 2630
IELTS 7.5 (Proficient)10
Thạc sĩ15
Kinh nghiệm 2 năm Úc5
Tổng60

Chưa đủ 65 điểm. Cần bổ sung: NAATI CCL (5 điểm) + PY (5 điểm) = 70 điểm, đủ nộp EOI. Hoặc chọn học ở regional để có thêm 5 điểm (regional study) + 15 điểm nếu đi 491.

Chi Phí Lộ Trình PR

Khoản MụcChi Phí (AUD)Ghi Chú
Visa 4851.895Nộp 1 lần
Skills Assessment500–1.200Tùy ngành (ACS cho IT: $500; Engineers Australia: $850; ANMAC cho Nursing: $1.200)
IELTS / PTE thi lại410 (IELTS) / 385 (PTE)Nếu cần nâng điểm Superior (8.0+)
NAATI CCL800Tăng 5 điểm
Professional Year (PY)6.000–15.000Accounting/IT/Engineering
Visa 189/190 (chính)4.640Phí nộp đơn chính
Visa 189/190 (phụ thuộc)2.320–1.160Vợ/chồng, con
Khám sức khỏe350–500Panel physician
Dịch thuật hồ sơ200–500Hồ sơ Việt Nam sang tiếng Anh
Tổng cộng (ước tính)15.000–25.000Từ 485 đến PR (~245–410 triệu VND)

Mẹo Tăng Điểm Cho Người Việt

  1. NAATI CCL: Thi tiếng Việt ↔ Anh. Chi phí ~AUD 800, tăng 5 điểm. Đây là cách nhanh nhất và rẻ nhất.
  2. Học ở regional: Adelaide, Perth, Gold Coast, Hobart, Canberra = +5 điểm regional study. Nếu đi 491: +15 điểm.
  3. IELTS 8.0+ (Superior English): Từ Proficient (7.0–7.5) lên Superior = +10 điểm. Đầu tư luyện thi.
  4. Kinh nghiệm làm việc: Mỗi năm làm việc tại Úc = 5 điểm (tối đa 20 điểm). Tận dụng tối đa 485 visa.
  5. Partner skills: Nếu vợ/chồng cũng có skills assessment + IELTS 6.0 = +10 điểm. Đây là “vũ khí bí mật” của nhiều cặp đôi Việt.
  6. Professional Year (PY): Hoàn thành trong 1 năm, +5 điểm. Chỉ áp dụng cho Accounting, IT, Engineering.

Bài viết liên quan:

Câu Hỏi Thường Gặp

Hỏi: Sau khi có PR, bao lâu mới được nhập quốc tịch Úc? Đáp: Sau 4 năm cư trú tại Úc (trong đó ít nhất 1 năm là PR) + vượt qua bài thi quốc tịch. Tổng thời gian từ ngày đến Úc đến quốc tịch thường mất 6–8 năm.

Hỏi: Tôi có thể nộp EOI 189 và 190 cùng lúc không? Đáp: Có. Bạn có thể nộp EOI cho nhiều loại visa cùng lúc. Nếu được mời, bạn chọn loại phù hợp nhất.

Hỏi: Ngành nào dễ PR nhất cho người Việt hiện nay? Đáp: Điều dưỡng (Nursing), Kỹ sư phần mềm (Software Engineer), và Kỹ sư xây dựng (Civil Engineer) được ưu tiên cao nhất và có tỷ lệ được mời cao. Đầu bếp (Chef) cũng là lựa chọn tốt nếu bạn sẵn sàng làm việc ở regional.

Hỏi: Nếu không đủ điểm 189, tôi nên làm gì? Đáp: Cân nhắc visa 491 (regional provisional). Yêu cầu điểm thấp hơn, nhưng bạn phải sống và làm việc ở vùng regional 3 năm trước khi chuyển lên PR (visa 191).


UNILINK có chuyên viên tư vấn di trú được cấp phép MARA (Migration Agents Registration Authority) — cơ quan quản lý luật sư di trú Úc. Chúng tôi không chỉ giúp bạn chọn trường và ngành học; chúng tôi lập kế hoạch PR ngay từ ngày đầu tiên.

Bạn muốn biết lộ trình PR phù hợp nhất với hồ sơ của mình? Trò chuyện trực tiếp với chuyên viên UNILINK — dùng chat ở góc dưới phải. Miễn phí, không ràng buộc.


Share this post:

Scan with WeChat to share this page

QR code for this page

Link copied

Related posts


Previous
Lương Sau Tốt Nghiệp 2026: So Sánh Mức Lương Cử Nhân & Thạc Sĩ Tại Úc, Anh, New Zealand, Singapore, Malaysia Cho Sinh Viên Việt Nam
Next
Từ 50 Xuống 10: Hướng Dẫn Lọc Danh Sách Trường Du Học Hiệu Quả 2026 — Khung Reach/Match/Safety & 7 Yếu Tố